EP3C40F780C6 vs EP3C55F780C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C40F780C6 bằng Altera và EP3C55F780C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3C40F780C6 EP3C40F780C6 - Cyclone III FPGA 39.6K LE 780-BGA | Altera

EP3C40F780C6 - Cyclone III FPGA 39.6K LE 780-BGA | Altera

EP3C40F780C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C40F780C6 EP3C55F780C6
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone III Cyclone III
Family Cyclone III —
Logic Elements 39,600 55,856
Embedded Memory (bits) 1,161,216 —
Number of User I/Os 535 —
Number of LABs/CLBs 2475 —
Number of Logic Elements 39600 —
Total RAM Bits 1161216 —
Hộp 780-BGA (FineLine) 780-ball FBGA
Số lượng chân 780 —
Speed Grade C6 -6 (C6)
Điện áp cung cấp hoạt động 1.2 V core, 3.3 V I/O —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (Commercial)
Process Technology 60 nm low-power 65 nm low power
Embedded Multipliers (18x18) 4 (DSP blocks) —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 20 —
Configuration Modes AS, PS, JTAG, FPP —
Trạng thái RoHS Compliant (leaded BGA) Compliant
Embedded Memory Bits — 2,396,160
Number of Block RAM (M9K) — 260
18x18 Hardware Multipliers — 156
User I/Os — 377
Configuration Methods — JTAG, AS, AP, PS
Number of PLLs — 4
Maximum User I/O Voltage Standards — LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá