EP3C40F780C7 vs EP3C120F780C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C40F780C7 bằng Intel và EP3C120F780C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C40F780C7 EP3C120F780C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Cyclone III Cyclone III
Logic Elements (LE) 39,600 119,088
Number of Logic Cells 39,600 —
Total Memory Bits 1,161,216 bits 3,981,312
Embedded 18x18 Multipliers 126 —
Number of PLLs 4 —
User I/O Count 535 —
I/O Banks 8 —
Hộp 780-ball FBGA (F780) 780-pin FBGA (F780)
Package Dimensions 29 x 29 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V 1.2 V
I/O Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade C7 C7
Process Technology 60 nm TSMC low-power CMOS 65 nm low-k
Configuration Active Serial / Passive Parallel (JTAG) —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Series — EP3C120
Embedded Memory Blocks (M9K) — 432
18x18 Hardware Multipliers — 531
PLLs — 4
Global Clock Networks — 20
Maximum User I/O — 429
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Lead-Free / RoHS — Yes (suffix N)
Configuration Modes — AS, AP, FPP, PS, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá