EP3C40Q240C8N vs EP3C40Q240C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C40Q240C8N bằng Intel và EP3C40Q240C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3C40Q240C8 EP3C40Q240C8 - Cyclone III, 39.6K LE FPGA, 240-PQFP | Intel

EP3C40Q240C8 - Cyclone III, 39.6K LE FPGA, 240-PQFP | Intel

EP3C40Q240C8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C40Q240C8N EP3C40Q240C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III Cyclone III
Logic Elements 39,600 39,600
Embedded Memory 1,161,216 bits (1134 Kb) —
Embedded 18x18 Multipliers 126 —
PLLs 4 4
User I/Os 128 (maximum for this package) —
Core Voltage (VCCINT) 1.15 V to 1.25 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V (bank-dependent) —
Process Node TSMC 65 nm low-power 65 nm low-power CMOS
Hộp 240-BFQFP (Plastic Enhanced QFP) 240-BFQFP / PQFP-240
Số chân 240 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade 8 C8 (commercial)
Configuration Serial (AS) or JTAG Serial / Parallel (Quartus-supported schemes)
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-Free Yes —
Embedded Memory (M9K) — 126 blocks / 1,161,216 bits
Embedded Multipliers (18x18) — 126
Maximum User I/O — 128
Core Voltage — 1.2 V
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá