EP3C40U484C7 vs EP3C120F484I7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP3C40U484C7 bằng Altera và EP3C120F484I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP3C40U484C7 | EP3C120F484I7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Family | Cyclone III | Cyclone III |
| Logic Elements | 39,600 | 119,088 |
| Embedded Memory (bits) | 1,161,216 | — |
| Embedded Memory (M9K blocks) | 126 | 432 |
| Embedded Multipliers (18x18) | 126 | 288 |
| PLLs | 4 | — |
| User I/O Count | 331 | — |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| Process Technology | 65 nm TSMC low-power | 65 nm |
| Hộp | 484-FBGA (UBGA) | 484-FBGA (FBGA-484) 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | -40 °C to +100 °C (industrial, -I7N) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration | SRAM-based, JTAG/AS supported | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (lead-free) |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Device Type | — | FPGA |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 7,443 |
| Embedded Memory Bits | — | 3,981,312 (approx. 4 Mbits) |
| Maximum User I/O Pins | — | 283 |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.15 V to 1.25 V |
| I/O Bank Count | — | 8 |
| Internal Operating Frequency (max) | — | 472 MHz |
| Speed Grade | — | 7 (commercial/industrial) |
| Đông trùng haogen | — | Compliant |