EP3C40U484I7N vs EP3C40U484C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C40U484I7N bằng Intel và EP3C40U484C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3C40U484I7N EP3C40U484I7N - Cyclone III FPGA 39.6K LE 484-UBGA | Intel

EP3C40U484I7N - Cyclone III FPGA 39.6K LE 484-UBGA | Intel

EP3C40U484I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C40U484I7N EP3C40U484C6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Series Cyclone III —
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Logic Elements (LE) 39,600 —
Total Memory Bits 1,161,216 bits —
Embedded Memory (M9K Blocks) 126 —
Embedded 18x18 Multipliers 126 126
PLLs 4 4
Maximum User I/O 331 331
Process Technology 65 nm 65 nm TSMC low-power
Core Voltage 1.2 V 1.15 V to 1.25 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to +85C (commercial)
Hộp 484-pin UBGA (Ultra FineLine BGA), 1.0 mm ball pitch 484-UBGA (U484) 19x19 mm, 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Speed Grade 7 (mid) 6 (C6, commercial)
Family — Cyclone III
Logic Elements — 39,600
Logic Array Blocks — 396
Total RAM Bits — 1,161,216 bits
Global Clock Networks — 20

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá