EP3C40U484I7N vs EP3C55U484I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C40U484I7N bằng Intel và EP3C55U484I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3C40U484I7N EP3C40U484I7N - Cyclone III FPGA 39.6K LE 484-UBGA | Intel

EP3C40U484I7N - Cyclone III FPGA 39.6K LE 484-UBGA | Intel

EP3C40U484I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C40U484I7N EP3C55U484I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone III Cyclone III
Manufacturer Intel (formerly Altera) Intel (formerly Altera)
Logic Elements (LE) 39,600 —
Total Memory Bits 1,161,216 bits —
Embedded Memory (M9K Blocks) 126 —
Embedded 18x18 Multipliers 126 156
PLLs 4 4
Maximum User I/O 331 327
Process Technology 65 nm 65 nm CMOS
Core Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40°C to +100°C (Industrial)
Hộp 484-pin UBGA (Ultra FineLine BGA), 1.0 mm ball pitch 484-FBGA (UFBGA-484)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Speed Grade 7 (mid) —
Family — Cyclone III FPGA
Logic Elements — 55,856 LE
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 3,491 ALM
Embedded Memory — 2,396,160 bits
Number of LABs/CLBs — 3,491
Core Supply Voltage — 1.2 V
Package Size — 19 x 19 mm, 0.8 mm pitch
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá