EP3C55F484C6N vs EP3C55F484C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C55F484C6N bằng Altera và EP3C55F484C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3C55F484C6N EP3C55F484C6N - Cyclone III FPGA, 55K LE, 327 I/O | Altera

EP3C55F484C6N - Cyclone III FPGA, 55K LE, 327 I/O | Altera

EP3C55F484C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C55F484C6N EP3C55F484C6
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type FPGA - Field Programmable Gate Array —
Series Cyclone III EP3C55
Number of Logic Elements 55856 —
Number of User I/O 327 —
Total RAM Bits 2396160 —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Hộp / Vỏ FBGA-484, 23 x 23 mm —
Ball Count 484 —
Ball Pitch 1 mm —
Package Height 2.60 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Speed Grade 6 (C6) 6 (commercial)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C —
Maximum Internal Frequency 472 MHz —
Process Technology 65 nm 65 nm low-power CMOS
Lead-Free / RoHS Lead-free (N suffix) —
Family — Cyclone III
Logic Elements — 55,856 LE
Embedded Memory — 2,396,160 bits (2.4 Mbit)
Maximum User I/O — 327
Hộp — 484-FBGA (F484)
Core Voltage — 1.2 V
Number of PLLs — 4
Global Clock Networks — 20
Embedded 18x18 Multipliers — 56
I/O Banks — 8
Supported I/O Standards — LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL
Configuration — JTAG, AS (EPCS), PS, FPP
Trạng thái RoHS — Compliant
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá