EP3C55U484C6 vs EP3C55U484C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C55U484C6 bằng Intel và EP3C55U484C8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C55U484C6 EP3C55U484C8
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III Cyclone III
Logic Elements 55,856 LE 55,856
Embedded Memory 2,396,160 bits 2,396,160 bits (approximately 2.4 Mbits)
Embedded 18x18 Multipliers 156 —
Maximum User I/O 327 —
PLLs 4 [DATA_NEEDED: PLL count]
Process Technology 65 nm 65 nm
Core Supply Voltage 1.15 V to 1.25 V —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (Commercial) 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade C6 C8
Hộp 484-ball UBGA (FineLine BGA) 484-FBGA (UBGA), 19x19 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Programming Interface JTAG / Active Serial —
User I/Os — 327
Core Voltage — 1.2 V
Logic Array Blocks — [DATA_NEEDED: LAB count]
18x18 Multipliers — 156
Global Clock Networks — [DATA_NEEDED: clock network count]
Configuration Method — Serial or parallel via Altera Quartus II

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá