EP3C55U484C8 vs EP3CLS100U484C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C55U484C8 bằng Altera và EP3CLS100U484C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3CLS100U484C7 EP3CLS100U484C7 - Cyclone III LS FPGA 100K LE UFBGA-484

EP3CLS100U484C7 - Cyclone III LS FPGA 100K LE UFBGA-484

EP3CLS100U484C7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C55U484C8 EP3CLS100U484C7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III Cyclone III LS
Logic Elements 55,856 100,448
Embedded Memory 2,396,160 bits (approximately 2.4 Mbits) —
User I/Os 327 —
Hộp 484-FBGA (UBGA), 19x19 mm 484-ball UFBGA (UBGA-484), 19 x 19 mm, 0.8 mm pitch
Process Technology 65 nm 65 nm CMOS
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) Commercial (0C to +85C)
Speed Grade C8 —
Logic Array Blocks [DATA_NEEDED: LAB count] —
18x18 Multipliers 156 —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] [DATA_NEEDED: PLL count]
Global Clock Networks [DATA_NEEDED: clock network count] —
Configuration Method Serial or parallel via Altera Quartus II —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Array Blocks (LABs) — [DATA_NEEDED: LAB count]
Total RAM Bits — 4,451,328
User I/O Pins — 278
Embedded 18x18 Multipliers — [DATA_NEEDED: multiplier count]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Maximum Internal Frequency — 437.5 MHz to 450 MHz
Bitstream Encryption — 256-bit AES (Cyclone III LS feature)
Configuration Interface — Active Serial, Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG
Design Software — Quartus II (legacy) / Intel Quartus Prime

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá