EP3C5F256A7N vs EP3C5F256C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C5F256A7N bằng Altera và EP3C5F256C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3C5F256C6N EP3C5F256C6N - Cyclone III FPGA, 5K LEs, 256-FBGA | Intel

EP3C5F256C6N - Cyclone III FPGA, 5K LEs, 256-FBGA | Intel

EP3C5F256C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C5F256A7N EP3C5F256C6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone III EP3C5
Family Cyclone III Cyclone III
Logic Elements 5,136 —
Logic Array Blocks (LABs) 321 182 (per DigiKey listing)
Total RAM Bits 423,936 —
Embedded Multipliers (18x18) 23 —
User I/O Count 182 —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Process Technology 65 nm CMOS —
Hộp 256-FBGA (17 x 17 mm) 256-ball FBGA (FineLine BGA), 17 x 17 mm, 1 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (automotive grade) 0 C to +85 C (commercial "C6" speed grade)
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Configuration Modes AS, PS, JTAG Serial, Parallel, JTAG, AS, PS
Trạng thái RoHS Compliant (LEAD FREE) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Logic Elements (LEs) — 5136
Total Memory Bits — 423936
Embedded 18x18 Multipliers — 23
PLLs — 2
Maximum User I/Os — 182
Core Process Technology — 65 nm CMOS
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
RoHS / Lead-Free — Lead-free (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá