EP3C5M164C7N vs EP3C5M164C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C5M164C7N bằng Intel và EP3C5M164C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3C5M164C8N EP3C5M164C8N - Cyclone III FPGA, 5136 LEs, 164-MBGA | Altera

EP3C5M164C8N - Cyclone III FPGA, 5136 LEs, 164-MBGA | Altera

EP3C5M164C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C5M164C7N EP3C5M164C8N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III Cyclone III
Device Logic Elements 5,136 —
Total Memory Bits 423,936 bits 423,936
Embedded Memory M9K blocks (RAM) 414 kbit (M9K blocks)
Embedded Multipliers (18x18) 23 23
User I/O Pins 106 (max) —
Hộp 164-ball MBGA (8x8 mm, 0.5 mm pitch) 164-MBGA (Micro FineLine BGA)
Process Technology 65 nm TSMC low-power 65 nm
PLLs 4 2
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial C8 grade)
Speed Grade 7 —
Configuration Mode JTAG / Active Serial (AS) / Passive Serial (PS) AS, AP, PS, FPP (selectable via MSEL pins)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements (LE) — 5,136
Maximum User I/O — 106
Maximum Operating Frequency — 402 MHz
Core Voltage — 1.15 V to 1.25 V (nominal 1.2 V)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá