EP3C80F484C6 vs EP3C55F484C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C80F484C6 bằng Altera và EP3C55F484C6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3C80F484C6 EP3C80F484C6 - Cyclone III FPGA 81K LE 484-FBGA | Altera

EP3C80F484C6 - Cyclone III FPGA 81K LE 484-FBGA | Altera

EP3C80F484C6 ⚠ Lần mua cuối
Altera
EP3C55F484C6N EP3C55F484C6N - Cyclone III FPGA, 55K LE, 327 I/O | Altera

EP3C55F484C6N - Cyclone III FPGA, 55K LE, 327 I/O | Altera

EP3C55F484C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C80F484C6 EP3C55F484C6N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Family Cyclone III —
Logic Elements 81,264 —
Total Memory Bits 2,810,880 —
Number of CLBs 81,264 —
Number of Logic Cells 81,264 —
User I/O Count 295 —
Maximum Operating Frequency 472.5 MHz —
Embedded Multipliers (18x18) 488 —
Number of PLLs 4 —
Process Technology 65 nm CMOS 65 nm
Core Supply Voltage 1.2 V 1.2 V
Hộp 484-ball FBGA (FineLine BGA) —
Package Dimensions 23 x 23 mm —
Ball Pitch 1.0 mm 1 mm
Operating Temperature Grade Commercial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Device Type — FPGA - Field Programmable Gate Array
Series — Cyclone III
Number of Logic Elements — 55856
Number of User I/O — 327
Total RAM Bits — 2396160
Hộp / Vỏ — FBGA-484, 23 x 23 mm
Ball Count — 484
Package Height — 2.60 mm
Speed Grade — 6 (C6)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0°C to +85°C
Maximum Internal Frequency — 472 MHz
Lead-Free / RoHS — Lead-free (N suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá