EP3C80F484C7 vs EP3CLS150F484C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C80F484C7 bằng Altera và EP3CLS150F484C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3CLS150F484C7 EP3CLS150F484C7 - Cyclone III 150K LE FPGA | 484-FBGA | Intel

EP3CLS150F484C7 - Cyclone III 150K LE FPGA | 484-FBGA | Intel

EP3CLS150F484C7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C80F484C7 EP3CLS150F484C7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Family Cyclone III Cyclone III LS
Logic Cells 81264 cells —
Memory 2810880 bit —
User I/O 295 I/O —
Logic Array Blocks 5079 LABs —
Technology 65 nm —
Stated Frequency 437.5 MHz —
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Hộp 484-BGA 484-FBGA (FineLine BGA), 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch
Số chân 484 pins —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration FPGA programmable after assembly —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Logic Elements (LE) — 149,760
Total Memory Bits — 6,138,560
Embedded Multipliers (18x18) — 396
User I/O Count — 210
Configuration Logic Blocks (CLBs) — 150,848
PLLs — 4
Maximum User I/O Pins — 210
Process Technology — 60 nm TSMC low-power CMOS
Supply Voltage Core (VCCINT) — 1.2 V
Supply Voltage Auxiliary (VCCAUX) — 2.5 V
Operating Temperature (Commercial) — 0C to +85C
AES Bitstream Encryption — AES-256 with 64-bit volatile key

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá