EP3C80F484C7N vs EP3C80F484C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C80F484C7N bằng Altera và EP3C80F484C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3C80F484C7N EP3C80F484C7N - Cyclone III FPGA, 81264 LE | Altera

EP3C80F484C7N - Cyclone III FPGA, 81264 LE | Altera

EP3C80F484C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C80F484C7N EP3C80F484C7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Product Type FPGA - Field Programmable Gate Array —
Series Cyclone III —
Number of Logic Elements 81264 LE —
Number of User I/Os 295 I/O —
Embedded Memory 2.68 Mbit —
Maximum Internal Clock Frequency 472.5 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.15 V to 1.25 V —
Minimum Operating Temperature 0 C —
Maximum Operating Temperature +70 C —
Hộp / Vỏ 484-BGA (FBGA-484) —
Package Dimensions 23 x 23 mm, 2.60 mm height, 1.0 mm pitch —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Lead Finish Lead-free (N suffix) —
Number of PLLs [DATA_NEEDED: Number of PLLs] —
Number of 18x18 Multipliers [DATA_NEEDED: Number of 18x18 multipliers] —
Configuration Memory Requirement External configuration device required —
RoHS / Lead-free Label Lead-free N ordering code —
Device Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Family — Cyclone III
Logic Cells — 81264 cells
Memory — 2810880 bit
User I/O — 295 I/O
Logic Array Blocks — 5079 LABs
Technology — 65 nm
Stated Frequency — 437.5 MHz
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Hộp — 484-BGA
Số chân — 484 pins
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Configuration — FPGA programmable after assembly
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá