EP3C80F484C8 vs EP3SE50F484C3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C80F484C8 bằng Intel và EP3SE50F484C3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C80F484C8 EP3SE50F484C3G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Cyclone III Stratix III E
Logic Elements (LE) 81,264 —
Total Memory Bits 2,810,880 bits (2810 Kb) —
Embedded 18x18 Multipliers 244 —
PLLs 4 4
Maximum User I/O 295 —
Process Technology 65 nm CMOS —
Core Voltage (Vccint) 1.2 V —
Maximum Operating Frequency 402 MHz —
Hộp 484-ball FBGA (23x23 mm, 1.0 mm pitch) 484-ball FCBGA (F484), 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade C8 (commercial, slowest Cyclone III grade) C3
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial, "C")
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free)
Lead-Free Yes —
Memory Interfaces Supported DDR, DDR2, QDRII SDRAM —
Logic Elements — 47,500
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 19,000
Total Embedded Memory — 5,760,000 bits (5.76 Mbit)
M9K Memory Blocks — 320 (2,304 Kbits)
M144K Memory Blocks — 12 (1,728 Kbits)
User I/O Pins — 296
18x18 Multipliers — 384
Global Clock Networks — 16
Process Node — 65 nm TSMC low-power
Core Voltage — 1.1 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá