EP3C80F780C8NAF vs EP3C55F780C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C80F780C8NAF bằng Altera và EP3C55F780C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C80F780C8NAF EP3C55F780C8N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Cyclone III Cyclone III (low-cost FPGA)
Logic Elements 81,264 —
Total RAM Bits 2,810,880 2,396,160 bits (2396 Kbit)
Embedded Multipliers (18x18) 244 —
PLLs 4 4
Maximum User I/O 429 377
Hộp 780-ball FBGA (FineLine BGA) 780-pin FBGA (29x29 mm, 1.0 mm pitch)
Speed Grade C8 8 (commercial, slowest)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial, 'C' suffix)
Configuration Method AS / PS / JTAG —
Process Node [DATA_NEEDED: process node] —
Core Voltage 1.2 V (typical) —
I/O Bank Count [DATA_NEEDED: I/O bank count] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free FBGA)
Lead-Free Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Series — Cyclone III
Logic Elements (LE) — 55,856
Logic Array Blocks (LAB) — 3,491
Embedded Memory Blocks (M9K) — 260
Embedded 18x18 Multipliers — 156
User I/O Banks — 4
Process Technology — 65 nm TSMC low-power
Core Supply Voltage — 1.15 V to 1.25 V
Configuration Modes — Active Serial, Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG
Internal Frequency (typ.) — 402 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá