EP3C80F780C8NAF vs EP3C80F780C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C80F780C8NAF bằng Altera và EP3C80F780C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C80F780C8NAF EP3C80F780C8N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Cyclone III Cyclone III
Logic Elements 81,264 81,264
Total RAM Bits 2,810,880 2,810,880 bits
Embedded Multipliers (18x18) 244 —
PLLs 4 4
Maximum User I/O 429 —
Hộp 780-ball FBGA (FineLine BGA) 780-BGA (FBGA), 29 x 29 mm, 1.0 mm pitch
Speed Grade C8 8
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Configuration Method AS / PS / JTAG —
Process Node [DATA_NEEDED: process node] 60 nm TSMC low-k
Core Voltage 1.2 V (typical) —
I/O Bank Count [DATA_NEEDED: I/O bank count] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Device Type — FPGA - Field Programmable Gate Array
Embedded Multipliers — 244 (18x18)
User I/O — 429
Internal Frequency (max) — 472 MHz
Số lượng chân — 780
Package Height — 2.60 mm
Lead Free / RoHS — Yes (lead-free)
Operating Temperature Grade — Commercial (C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá