EP3C80U484I7N vs EP3C55U484I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C80U484I7N bằng Intel và EP3C55U484I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C80U484I7N EP3C55U484I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Series Cyclone III Cyclone III
Logic Elements 81,264 55,856 LE
Logic Array Blocks (LABs) [DATA_NEEDED: LAB count] —
Total RAM Bits 2,810,880 bits (343.5 Kbit M9K equivalent) —
Embedded Memory M9K blocks (9 Kbit each) 2,396,160 bits
Embedded 18 x 18 Multipliers 244 —
PLLs 4 4
User I/O Pins (maximum) 295 —
Maximum Internal Frequency 437 MHz —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.2 V —
Speed Grade I7 (industrial, 100 C junction, fast speed) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (industrial) -40°C to +100°C (Industrial)
Hộp 484-FBGA (UBGA-484), 19 x 19 mm, 0.8 mm pitch 484-FBGA (UFBGA-484)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Process Technology 65 nm low-power CMOS 65 nm CMOS
Configuration Modes AS, PS, JTAG, FPP —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — Cyclone III FPGA
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 3,491 ALM
Maximum User I/O — 327
Number of LABs/CLBs — 3,491
Embedded 18x18 Multipliers — 156
Core Supply Voltage — 1.2 V
Package Size — 19 x 19 mm, 0.8 mm pitch
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá