EP3CLS100F780I7N vs EP3C120F780I7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP3CLS100F780I7N bằng Altera và EP3C120F780I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP3CLS100F780I7N - Cyclone III LS FPGA, 100K LE, 780-FBGA | Intel
EP3CLS100F780I7N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP3CLS100F780I7N | EP3C120F780I7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Device Type | FPGA - Field Programmable Gate Array | — |
| Series | Cyclone III LS | Cyclone III |
| Logic Elements | 100,448 | — |
| Embedded Memory Bits | 4,451,328 | 3,981,312 |
| Maximum User I/O | 413 | — |
| Number of LABs/CLBs | [DATA_NEEDED: LAB count] | — |
| Number of Logic Cells | [DATA_NEEDED: total logic cells] | — |
| Total RAM Bits | 4,451,328 bits | — |
| Number of PLLs | 4 | — |
| Process Technology | 65 nm low-power (TSMC) | 65 nm TSMC low-power |
| Core Supply Voltage | 1.2 V | — |
| Package Type | 780-FBGA | — |
| Package Code | F780 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | -40 °C to +100 °C (Industrial) |
| Speed Grade | 7 | I7 (industrial, fast) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Logic Elements (LEs) | — | 119,088 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 7,443 |
| M9K Memory Blocks | — | 432 |
| Embedded 18x18 Multipliers | — | 288 |
| Maximum User I/O Pins | — | 531 |
| PLLs | — | 4 |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Maximum Internal Frequency | — | 472 MHz |
| Hộp | — | 780-ball FBGA (F780), 1.0 mm pitch, 23 x 23 mm |
| Configuration Modes | — | AS, AP, FPP, JTAG |