EP3CLS100U484I7N vs EP3CLS100U484I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3CLS100U484I7N bằng Altera và EP3CLS100U484I7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3CLS100U484I7 EP3CLS100U484I7 - Cyclone III LS FPGA, 100K LE, 484-FBGA | Intel

EP3CLS100U484I7 - Cyclone III LS FPGA, 100K LE, 484-FBGA | Intel

EP3CLS100U484I7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3CLS100U484I7N EP3CLS100U484I7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Device Family Cyclone III LS —
Series Cyclone III —
Logic Elements (LE) 100,448 —
Total RAM Bits 4,451,328 bits (~4.4 Mbit) 4,451,328
Maximum User I/O 278 —
Number of LABs 6,278 —
DSP Blocks 24 (18x18 multipliers) —
Embedded Memory 432 M9K blocks (9 Kbit each) —
PLLs 4 4
Core Supply Voltage 1.2 V —
I/O Supply Voltage 1.2 V to 3.3 V (per bank) —
Hộp 484-FBGA (UBGA) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial, 'I') —
Process Technology TSMC 65 nm low-power (LP) TSMC 60 nm low-power
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Security Features AES-128 bit-stream encryption, JTAG disable, tamper detection —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free)
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Family — Cyclone III LS
Logic Elements — 100,448
User I/O Count — 278
Number of Terminals — 484
Package Type — 484-FBGA (UBGA), 1.0 mm pitch
Điện áp cung cấp — 1.2 V core
Embedded 18x18 Multipliers — 66
Global Clock Networks — 20
Configuration Methods — AS, PS, FPP, JTAG
Operating Temperature Grade — Industrial (I7): -40C to +100C junction

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá