EP3CLS200F780C7N vs EP3CLS200F780C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3CLS200F780C7N bằng Altera và EP3CLS200F780C8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3CLS200F780C7N EP3CLS200F780C7N - 198K LE Cyclone III LS FPGA 780-BGA | Altera

EP3CLS200F780C7N - 198K LE Cyclone III LS FPGA 780-BGA | Altera

EP3CLS200F780C7N ✓ Hoạt động
Altera
EP3CLS200F780C8 EP3CLS200F780C8 - Cyclone III LS FPGA, 198K LE, 780-BGA | Altera

EP3CLS200F780C8 - Cyclone III LS FPGA, 198K LE, 780-BGA | Altera

EP3CLS200F780C8 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3CLS200F780C7N EP3CLS200F780C8
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Device Family Cyclone III LS —
Series EP3CLS200 Cyclone III LS
Logic Elements (LE) 198,464 —
Logic Array Blocks (LAB) 9,923 —
Embedded Memory 7,829 Kbit —
Embedded Multipliers (18x18) 413 —
Phase-Locked Loops (PLL) 4 —
Global Clock Networks 20 —
Maximum User I/O 429 —
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
Supply Voltage (Datasheet Reference) 1.2 V —
Package Type FBGA-780 —
Package Code BGA —
Speed Grade C7 (commercial, -7 speed bin) 8 (commercial)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Manufacturer — Altera (Intel Programmable Solutions Group)
Family — Cyclone III LS
Logic Elements — 198,464
Embedded Memory Bits — 8,211,456
User I/O Count — 413
Hộp — 780-BGA (FBGA-780), 29 x 29 mm, 1 mm pitch
Supply Voltage (Core) — 1.2 V
Logic Blocks / CLBs — 198,464 (cell count per FindIC)
Maximum Internal Frequency — 450 MHz (per FindIC spec table)
Process Technology — 60 nm CMOS (TSMC)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá