EP3CLS70F780C8N vs EP3CLS70F780C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3CLS70F780C8N bằng Altera và EP3CLS70F780C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3CLS70F780C8N EP3CLS70F780C8N - 70,208-Low-Power FPGA | Altera | Digital Logic

EP3CLS70F780C8N - 70,208-Low-Power FPGA | Altera | Digital Logic

EP3CLS70F780C8N ✓ Hoạt động
Intel
EP3CLS70F780C7N EP3CLS70F780C7N - 70K LE Cyclone III LS FPGA, 780-BGA | Intel

EP3CLS70F780C7N - 70K LE Cyclone III LS FPGA, 780-BGA | Intel

EP3CLS70F780C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3CLS70F780C8N EP3CLS70F780C7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Logic Cells / Logic Blocks 47 —
Logic Cell Count 70,208 cells —
User I/O 413 I/O —
Điện áp cung cấp 1.2 V 1.2 V
Maximum Operating Frequency 402 MHz —
Process Technology 65 nm —
Package Type FBGA —
Package Pin Count 780 balls —
Package Form BGA, square —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Temperature Grading Other —
Configuration Type SRAM-based FPGA —
Family Cyclone III LS Cyclone III LS
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Logic Elements — 70,208
Logic Array Blocks — 47,452
Total Memory Bits — 3,068,928 bits
Embedded Multipliers (18x18) — 200
Maximum User I/O — 413
User I/O (this package) — 413
Hộp — 780-ball FBGA (F780)
Pins/Balls — 780
Core Voltage — 1.2 V
Process Node — 60 nm
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Transceivers — 0 (no high-speed transceivers)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá