EP3SE110F1152C2N vs EP3SE110F780C2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SE110F1152C2N bằng Altera và EP3SE110F780C2N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SE110F1152C2N EP3SE110F780C2N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Stratix III E Stratix III E
Logic Elements 107,500 —
Logic Array Blocks (LABs) 4,300 4,300
User I/Os 744 488
Total Embedded Memory 8,936,448 bits —
Total RAM Blocks 744 (M9K + M144K) —
DSP Blocks 112 (18x18 multipliers) —
Transceivers [DATA_NEEDED: number of transceivers / data rate] —
Maximum Core Frequency 600 MHz —
Process Technology 65 nm 65 nm
Core Voltage 1.1 V 1.1 V
Hộp 1152-ball FC-FBGA (35x35 mm) 780-ball FC-FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) —
Speed Grade C2 C2
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Logic Elements (LE) — 107,500
Embedded Memory — 8,936,448 bits
Operating Frequency (max) — 600 MHz
Package Code — BGA (square)
Terminal Form — Ball
Operating Temperature Grade — Commercial (other)
Programming Tool — Quartus II

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá