EP3SE110F1152I4N vs EP3SE260F1152I4LN So sánh
So sánh chi tiết song song của EP3SE110F1152I4N bằng Intel và EP3SE260F1152I4LN bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP3SE110F1152I4N - Stratix III E FPGA, 107.5K LE, 1152-FCBGA | Intel
EP3SE110F1152I4N ⚠ Lần mua cuốiIntel
EP3SE260F1152I4LN - Stratix III E FPGA 255K LE FCBGA-1152 | Intel
EP3SE260F1152I4LN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP3SE110F1152I4N | EP3SE260F1152I4LN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Series | Stratix III E | Stratix III |
| Family | Stratix III E | Stratix III E |
| Device Logic Elements | 107500 | — |
| Number of LABs/CLBs | 4300 | — |
| Number of Logic Cells | 107500 | — |
| Total Memory Bits | 8936448 | — |
| Number of I/O | 744 | — |
| Voltage Supply | 1.1 V nominal | — |
| Process Technology | 65 nm | — |
| Maximum Operating Frequency | 450 MHz (C-grade), 600 MHz (I4-grade per distributor listing) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | -40 C to +100 C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp | 1152-BBGA, FCBGA | FCBGA-1152 (1517-ball) |
| Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) | 3 (per Partstack listing) | — |
| Speed Grade | I4 | — |
| Trạng thái RoHS | Details per distributor page | Compliant |
| Process Node | — | 65 nm CMOS |
| Logic Elements (LE) | — | 255,000 |
| Logic Array Blocks (LAB) | — | 10,200 |
| Embedded Memory Bits | — | 16,672,640 |
| User I/Os | — | 744 |
| Package Dimensions | — | 35 x 35 mm |
| Core Voltage | — | 0.9 V (supports 1.05-1.15 V variant) |
| Operating Frequency | — | Up to 717 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 0.9 V core, 1.05 V-1.15 V supported |
| Design Tool | — | Quartus II |