EP3SE110F780C3 vs EP3SE50F780C3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SE110F780C3 bằng Intel và EP3SE50F780C3G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3SE110F780C3 EP3SE110F780C3 - Stratix III E FPGA 107.5K LE 780-FCBGA | Intel

EP3SE110F780C3 - Stratix III E FPGA 107.5K LE 780-FCBGA | Intel

EP3SE110F780C3 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SE110F780C3 EP3SE50F780C3G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Series Stratix III E Stratix III E
Logic Elements 107500 —
Logic Array Blocks (LABs) 4300 —
Total Memory Bits 8936448 —
User I/O Count 488 —
Hộp 780-BBGA, FCBGA —
Number of Terminals 780 —
Package Code BGA —
Package Shape Square —
Form of Terminal Ball —
Temperature Grade Other (Commercial) —
Speed Grade C3 C3
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85C (Commercial)
Manufacturer — Altera (now Intel)
Family — Stratix III E enhanced FPGA
Number of Logic Elements (LE) — 47,500 LE
Number of Adaptive Logic Modules (ALM) — 19,000 ALM
Embedded Memory — 5.49 Mbit (5,760,000 bit)
Number of User I/O — 488
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: I/O bank count]
Core Supply Voltage — 1.1 V
Hộp / Vỏ — 780-BBGA, FCBGA (Flip-Chip)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — Not Recommended for New Designs (NRND)
Configuration Memory — External (EPCS / flash)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá