EP3SE260F1152I4 vs EP3SE260F1152I4L So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SE260F1152I4 bằng Altera và EP3SE260F1152I4L bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3SE260F1152I4 EP3SE260F1152I4 - Stratix III E FPGA, 255K LE, 1152-FCBGA | Altera

EP3SE260F1152I4 - Stratix III E FPGA, 255K LE, 1152-FCBGA | Altera

EP3SE260F1152I4 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SE260F1152I4 EP3SE260F1152I4L
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Series Stratix III E Stratix III E
Manufacturer Altera (now Intel FPGA) Intel / Altera
Logic Elements 255,000 255000
Logic Array Blocks (LABs) 10,200 —
Embedded Memory 16,672,704 bits (16.67 Mbit) 16672768 bit
User I/O Count 744 744
Hộp 1152-BBGA, FCBGA 1152-BBGA, FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (Industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature]
Supply Voltage - Core 1.1 V —
Process Node 40 nm TSMC —
Configuration Memory SRAM (volatile) —
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 768 maximum —
PLL Count 12 (Enhanced) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL 4 (72 hours) —
Product Type — Field-Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Array Blocks — 10200 LAB
Core Voltage — 0.9 V
Supply Voltage Range — 0.86 V to 1.15 V
Process Technology — 65 nm
Reported Clock Frequency — 375 MHz
Alternative Package Description — 1152-FBGA, 35 mm x 35 mm
Số chân — 1152
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá