EP3SE260F1517C2N vs EP3SE260F1517I3G So sánh
So sánh chi tiết song song của EP3SE260F1517C2N bằng Intel và EP3SE260F1517I3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP3SE260F1517C2N - Stratix III E FPGA 255K LE 1517-FCBGA | Intel
EP3SE260F1517C2N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP3SE260F1517C2N | EP3SE260F1517I3G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Family | Stratix III E | Stratix III E |
| Logic Elements | 255,000 | 255,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 10,200 | — |
| Total Memory Bits | 16,672,768 | — |
| Maximum User I/Os | 976 | — |
| Core Voltage | 1.1 V | 1.1 V |
| Process Technology | 65 nm | — |
| Maximum Core Frequency | 600 MHz | — |
| Hộp | 1517-ball FC-BGA | 1517-ball FC-FBGA (Flip-Chip BGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature Grade | Commercial (0C to +85C) | Industrial (-40C to +100C) |
| Configuration Interface | Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG, Active Serial | — |
| Lead Free | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Speed Grade | C2 | — |
| Embedded Memory Bits | — | 16,672,768 |
| Maximum Operating Frequency | — | 500 MHz |
| User I/O Count | — | 976 |
| Process Node | — | 65 nm |
| Embedded Multipliers | — | 768 (18x18) |
| PLL Count | — | 12 |
| Transceiver Data Rate | — | Up to 6.375 Gbps |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (RoHS compliant per DigiKey listing) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |