EP3SE260H780C4N vs EP3SE260H780I3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SE260H780C4N bằng Intel và EP3SE260H780I3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3SE260H780I3N EP3SE260H780I3N - Stratix III E FPGA 255K LE 780-FCBGA | Intel

EP3SE260H780I3N - Stratix III E FPGA 255K LE 780-FCBGA | Intel

EP3SE260H780I3N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SE260H780C4N EP3SE260H780I3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Stratix III E (Enhanced) Stratix III E
Logic Elements 255,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 10,200 10,200
Total RAM Bits 16,672,768 —
Embedded Memory M9K and M144K blocks —
User I/O Pins 488 —
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 768 —
PLLs 12 —
Process Node 65 nm CMOS —
Core Voltage 0.86 V to 1.15 V —
Maximum Core Clock Frequency 450 MHz —
Hộp 780-ball FCBGA (Flip Chip BGA) 780-FBGA (HBGA, FCBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (FCBGA)
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 (168 hours) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Configuration Method Serial/Parallel via Quartus II —
Logic Elements (LE) — 255,000
Embedded Memory (bits) — 16,672,768
User I/Os — 488
Operating Frequency (max) — 500 MHz
Process Technology — 65 nm CMOS
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.1 V
Số lượng chân — 780
Package Code — BGA780
Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
Speed Grade — 3 (mid)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — Lead-Free (per datasheet family)
Programmable Logic Type — SRAM-based FPGA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá