EP3SE50F780C2G vs EP3SE50F780C2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SE50F780C2G bằng Intel và EP3SE50F780C2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3SE50F780C2G EP3SE50F780C2G - Stratix III E FPGA 47.5K LE | Intel | 780-FCBGA

EP3SE50F780C2G - Stratix III E FPGA 47.5K LE | Intel | 780-FCBGA

EP3SE50F780C2G ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SE50F780C2G EP3SE50F780C2
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Series Stratix III E —
Logic Elements 47,500 LE —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 19,000 ALM —
Logic Array Blocks (LABs) 1,900 LAB —
Embedded Memory 5.49 Mbit —
Maximum User I/Os 488 I/O —
Number of Pins/Terminals 780 —
Hộp 780-BBGA, FCBGA 780-BBGA, FC-FBGA
Process Technology 65 nm 65 nm
Core Supply Voltage 1.1 V —
Minimum Supply Voltage 0.86 V —
Speed Grade C2 (commercial, moderate speed) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Embedded Multipliers (18x18) 132 —
Family — Stratix III E
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Logic Elements (LE) — 47,500
LABs / CLBs — 1,900
Total Memory Bits — 5,760,000
User I/O Count — 488
DSP Blocks (18x18 multipliers) — 384
Core Voltage — 1.1 V
Operating Frequency — Up to 600 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: current RoHS status]
Number of Pins / Terminals — 780
Form of Terminal — Ball
Package Code — BGA
Operating Temperature Grade — Commercial (C2)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá