EP3SE50F780C3G vs EP3SL70F780C3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SE50F780C3G bằng Altera và EP3SL70F780C3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SE50F780C3G EP3SL70F780C3G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Series Stratix III E EP3SL70
Manufacturer Altera (now Intel) —
Family Stratix III E enhanced FPGA Stratix® III L
Number of Logic Elements (LE) 47,500 LE —
Number of Adaptive Logic Modules (ALM) 19,000 ALM —
Embedded Memory 5.49 Mbit (5,760,000 bit) 2,699,264 bits
Number of User I/O 488 —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: I/O bank count] —
Core Supply Voltage 1.1 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) —
Speed Grade C3 -3
Hộp / Vỏ 780-BBGA, FCBGA (Flip-Chip) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời Not Recommended for New Designs (NRND) —
Configuration Memory External (EPCS / flash) —
Logic Elements — 67,500
Number of I/O — 488
Hộp — 780-BBGA, FCBGA (29x29 mm)
Temperature Grade — Commercial (0C to +85C)
Process Technology — 40 nm
Voltage - Supply — 0.9 V, 1.1 V, 2.5 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes
DSP Multipliers (18x18) — 384
PLL Count — 4
Global Clock Networks — 12
Configuration Method — JTAG, Active Serial, Passive Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá