EP3SE80F1152I4 vs EP3SE80F1152I4LN So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SE80F1152I4 bằng Intel và EP3SE80F1152I4LN bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3SE80F1152I4LN EP3SE80F1152I4LN - Stratix III E FPGA 80K LE 1152-FBGA | Intel

EP3SE80F1152I4LN - Stratix III E FPGA 80K LE 1152-FBGA | Intel

EP3SE80F1152I4LN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SE80F1152I4 EP3SE80F1152I4LN
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Family Stratix III E Stratix III E
Logic Elements (LE) 80,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 3,200 —
Embedded Memory (bits) 6,843,392 —
User I/Os 744 —
Maximum Operating Frequency 800 MHz 500 MHz
Process Technology 65 nm CMOS 65 nm
Core Supply Voltage 1.1 V —
Hộp 1152-ball FineLine BGA (FCBGA) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C TJ (industrial, 'I' grade) -40C to +100C (industrial)
Speed Grade I4 (fastest industrial) I4
Configuration JTAG IEEE Std 1149.1 boundary-scan —
Architecture ALM-based Adaptive Logic Module —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lifecycle Last Time Buy / Legacy (Intel FPGA legacy program) —
Logic Elements — 80,000
Embedded Memory Bits — 6,843,392 bits
Embedded Multipliers (18x18) — 744
Number of Transceivers — 8
User I/O Pins — 488
Core Voltage (VCCINT) — 1.1 V
Điện áp cung cấp — 0.9 V
Package Type — 1152-BBGA, FC-FBGA (FineLine BGA)
PLLs — 4
Global Clocks — 48

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá