EP3SE80F780I4 vs EP3SE80F780I3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SE80F780I4 bằng Intel và EP3SE80F780I3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3SE80F780I4 EP3SE80F780I4 - Stratix III E FPGA 80K LE 780-FCBGA | Intel

EP3SE80F780I4 - Stratix III E FPGA 80K LE 780-FCBGA | Intel

EP3SE80F780I4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SE80F780I4 EP3SE80F780I3
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Stratix III E Stratix III E
Series Stratix III (E variant) —
Manufacturer Altera (now Intel Programmable Solutions Group) —
Logic Elements 80,000 80,000
Total Memory Bits 6,843,392 —
Number of LABs/CLBs 3,200 —
Number of User I/Os 488 —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: number of I/O banks] —
Hộp 780-BBGA, FC-FBGA 780-BBGA, FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Node 65 nm —
Core Voltage 1.1 V (typical, per Stratix III E family) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (industrial, per 'I' code) 0 °C to 85 °C
Speed Grade 4 (medium) —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Lead-Free / Halogen-Free Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status] —
Device Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Memory Bits — 6,843,392 bit
User I/O — 488
Terminal Count — 780 ball
Package Code — BGA
Package Shape — Square
Pitch Of Terminal — 1 mm
Internal Frequency — 800 MHz
Điện áp cung cấp — 0.9 V
Configuration Technology — Field programmable logic
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá