EP3SL110F780I4N vs EP3SL110F780C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SL110F780I4N bằng Intel và EP3SL110F780C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SL110F780I4N EP3SL110F780C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Series Stratix III L —
Logic Elements (LE) 107500 —
Logic Array Blocks (LAB) 4300 —
Total RAM Bits 4992000 —
User I/O Count 488 —
Number of Terminals 780 —
Hộp 780-BBGA, FCBGA 780-ball FCBGA (FineLine BGA)
Package Family FC-FBGA —
Terminal Form BALL —
Package Code BGA —
Package Shape SQUARE —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 65 nm CMOS —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core voltage; Stratix III typical is 1.1 V core, please verify on datasheet] —
Lead Free Yes (per "N" suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant EU RoHS Compliant with Exemption
Family — Stratix III L
Logic Elements — 107,500
Logic Array Blocks (LABs) — 4,300
Embedded Memory — 4,992,000 bits (4.99 Mbit)
User I/Os — 488
Package Pitch — 1.0 mm
Process Node — 65 nm
Core Voltage — 1.1 V
Maximum Internal Clock Frequency — 450 MHz
Speed Grade — C4 (commercial, -4)
Operating Temperature (Commercial) — 0 °C to 85 °C
Cấp MSL — 3
Programming Interface — JTAG / Passive Serial (Quartus II)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá