EP3SL340F1517C4N vs EP3SL340F1517I4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SL340F1517C4N bằng Altera và EP3SL340F1517I4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3SL340F1517C4N EP3SL340F1517C4N - Stratix III L FPGA 337K LE | 1517-FCBGA

EP3SL340F1517C4N - Stratix III L FPGA 337K LE | 1517-FCBGA

EP3SL340F1517C4N ✓ Hoạt động
Altera
EP3SL340F1517I4 EP3SL340F1517I4 - Stratix III L FPGA, 337.5K LE, 1517-FBGA | Altera

EP3SL340F1517I4 - Stratix III L FPGA, 337.5K LE, 1517-FBGA | Altera

EP3SL340F1517I4 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SL340F1517C4N EP3SL340F1517I4
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Family Stratix III L —
Logic Elements (LE) 337,500 337,500
Adaptive Logic Modules (ALM) [DATA_NEEDED: ALM count] —
LABs / CLBs 13,500 —
Embedded Memory Bits 18,821,144 (18.8 Mbit) 18,822,144 (approx. 2.25 Mbyte)
Number of I/O 976 user I/Os —
Process Technology 65 nm —
Core Voltage 1.1 V —
Maximum Fabric Frequency 450 MHz —
Hộp 1517-BBGA, FCBGA (flip-chip) 1517-BBGA, FCBGA (Flip-Chip BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) -40 C to +100 C (Industrial)
Speed Grade C4 4
Lead-Free / Pb-Free Yes (N suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED]
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count] —
Total Memory Bits 18,821,144 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: JEDEC moisture sensitivity level]
Series — Stratix III L
Manufacturer — Altera (now Intel PSG)
Maximum User I/O — 976
LAB/CLB Count — 13,500
Process Node — 40 nm
Supply Voltage Core — [DATA_NEEDED: VCCINT nominal]
Tần số xung maksimum — 717 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá