EP3SL340F1760I4 vs EP3SL340F1760I4L So sánh
So sánh chi tiết song song của EP3SL340F1760I4 bằng Intel và EP3SL340F1760I4L bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP3SL340F1760I4L - Stratix III L 337.5K LE FPGA | Intel | 1760-BGA
EP3SL340F1760I4L ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP3SL340F1760I4 | EP3SL340F1760I4L |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Series | Stratix III L | — |
| Logic Elements / Cells | 337,500 | — |
| Total RAM Bits | 18,821,144 bits | — |
| Number of LABs/CLBs | 13,500 | — |
| Number of Logic Elements / Cells | 337,500 | — |
| Number of I/O | 1,120 | — |
| Voltage - Supply | 1.1 V core | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | -40C to +100C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Hộp / Vỏ | 1760-BBGA, FCBGA (flip-chip fine-pitch BGA) | — |
| Process Technology | 65 nm TSMC | TSMC 65 nm |
| Maximum Frequency | 450 MHz | — |
| Speed Grade | I4 (industrial) | I4 |
| Configuration Method | SRAM (in-system reconfigurable) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free) | Compliant |
| Family | — | Stratix III L |
| Logic Elements | — | 337,500 |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | — | 135,000 |
| Embedded Memory (bits) | — | 18,821,144 |
| Memory Blocks | — | M9K + M144K |
| DSP Blocks | — | 384 (18x18 multipliers) |
| Maximum User I/O | — | 1,120 |
| Transceivers | — | Up to 24 (up to 6.375 Gbps) |
| Hộp | — | 1760-ball FCBGA (F1760) |
| Core Voltage | — | 0.9 V |
| Static Power | — | Stratix III L variant (approx. 50% lower than standard Stratix III) |
| Cấp MSL | — | 4 |