EP3SL340H1152I4LN vs EP3SL340H1152I3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SL340H1152I4LN bằng Intel và EP3SL340H1152I3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SL340H1152I4LN EP3SL340H1152I3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series Stratix III L —
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Process Technology 65 nm CMOS 65 nm
Logic Elements 337,500 337,500
Adaptive Logic Modules (ALMs) 135,000 —
Number of LABs/CLBs 13,500 —
Total RAM Bits 18,821,144 —
Maximum User I/Os 744 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (TJ) Industrial grade
Core Voltage 1.1 V —
Hộp 1152-BBGA, FCBGA (40x40 mm) 1152-BBGA, FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Product Status Obsolete (last-time-buy expired) —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) —
Max Core Frequency 500 MHz (per FindIC summary) —
Family — Stratix III L
Total Memory Bits — 18,822,144
Number of Logic Cells — 337,500
Number of I/O — 744 (maximum user I/O)
Operating Frequency (max) — 500 MHz
Core Supply Voltage — 1.1 V
Lead Free / RoHS — [DATA_NEEDED: lead-free/RoHS status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Tray / Packaging — Tray
Speed Grade — I3 (industrial, speed grade 3)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá