EP3SL50F484C3N vs EP3SL50F484C2N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP3SL50F484C3N bằng Intel và EP3SL50F484C2N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP3SL50F484C3N - 47.5K Logic Elements Stratix III L FPGA | Intel | 484-FCBGA
EP3SL50F484C3N NrndAltera
EP3SL50F484C2N - Stratix III L FPGA, 47.5K LE, 484-FBGA | Altera
EP3SL50F484C2N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP3SL50F484C3N | EP3SL50F484C2N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Series | Stratix III L | Stratix III L |
| Family | Stratix III | Stratix III |
| Logic Elements | 47,500 | 47,500 |
| Number of LABs/CLBs | 1900 | — |
| Total RAM Bits | 2,184,192 | — |
| Number of I/O | 296 | — |
| Voltage - Supply | 0.9 V, 1.1 V, 1.2 V, 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +85 C (Commercial) | — |
| Hộp / Vỏ | 484-BBGA, FCBGA | — |
| Supplier Device Package | 484-FCBGA (23x23) | — |
| Speed Grade | C3 | — |
| Process Technology | 65 nm | 65 nm |
| Number of Transceivers | [DATA_NEEDED: transceiver count not stated in verified snippet] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Cấp MSL | 3 | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Base Part Number | EP3SL50 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 1,900 |
| Embedded Memory | — | 2,184,192 bits |
| User I/Os | — | 296 |
| Operating Frequency | — | 600 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 1.1 V |
| Hộp | — | 484-ball FC-FBGA (Flip-Chip) |
| Package Code | — | BGA |
| Package Shape | — | Square |
| Temperature Grade | — | Industrial (C2) |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (compliant) |
| Configuration Method | — | JTAG / Passive Serial / FPP |