EP3SL50F484I4LG vs EP3SL110F1152I3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SL50F484I4LG bằng Intel và EP3SL110F1152I3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP3SL110F1152I3N EP3SL110F1152I3N - Stratix III L FPGA, 107.5K LE, 1152-BGA | Altera

EP3SL110F1152I3N - Stratix III L FPGA, 107.5K LE, 1152-BGA | Altera

EP3SL110F1152I3N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SL50F484I4LG EP3SL110F1152I3N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Stratix III L Stratix III L
Series EP3SL50 —
Logic Elements 47,500 107,500
Embedded Memory 2,184,192 bits (273 KB) —
User I/Os 296 744
Hộp 484-Ball FCBGA (FBGA) 1152-ball FC-FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade I4 (fast) I3
Điện áp cung cấp 0.85 V / 1.1 V / 1.2 V / 2.5 V / 3.3 V (multi-rail) —
Process Node 40 nm —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Total I/O Banks [DATA_NEEDED: I/O bank count] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver channel count] —
Configuration Memory SRAM-based —
Configuration Interface JTAG / Passive Serial / Fast Passive Parallel JTAG, Passive Serial, Fast Passive Parallel
Logic Array Blocks (LABs) — 4,300
Embedded Memory Bits — 4,992,000
Process Technology — 65 nm
Core Voltage — 1.1 V
Maximum Operating Frequency — 500 MHz
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá