EP3SL70F484C3G vs EP3SL70F484C2G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SL70F484C3G bằng Intel và EP3SL70F484C2G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SL70F484C3G EP3SL70F484C2G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Stratix III L Stratix III L
Logic Elements 67,500 LE 67,500
Adaptive Logic Modules (ALMs) 27,000 ALM 27,000
Embedded Memory 2,699,264 bits (2.57 Mbit) 2,699,264 bits (2.57 Mbit)
User I/O Count 296 I/O —
Operating Supply Voltage (Core) 1.1 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C 0 °C to +85 °C (commercial)
Speed Grade -3 2
Hộp 484-BBGA, FCBGA 484-ball FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD/SMT)
Process Node 40 nm —
ALM Width 9-bit adaptive LUT —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Trạng thái vòng đời Not Recommended for New Designs (NRND) —
Number of I/Os — 296
Core Supply Voltage — 1.1 V
Process Technology — 65 nm
Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count and data rate]
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Configuration Scheme — [DATA_NEEDED: configuration mode]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá