EP3SL70F484C4G vs EP3SE50F484C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SL70F484C4G bằng Intel và EP3SE50F484C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3SE50F484C4G EP3SE50F484C4G - 47,500 LE FPGA | Intel | Digital Systems

EP3SE50F484C4G - 47,500 LE FPGA | Intel | Digital Systems

EP3SE50F484C4G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SL70F484C4G EP3SE50F484C4G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Stratix III L —
Series Stratix III —
Logic Elements (LE) 67,500 —
Adaptive Logic Modules (ALM) 27,000 —
Embedded Memory 2,699,264 bits (2.57 Mbit) 5.49 Mbit
User I/Os 296 —
Operating Supply Voltage (Core) 1.1 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C —
Speed Grade C4 (medium) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT SMD/SMT
Hộp 484-ball FCBGA (FineLine BGA) 484-BBGA, FCBGA
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free, 'G' suffix) unknown
Configuration Mode JTAG / Passive Serial / Fast Passive Parallel —
Process Node 40 nm (TSMC) —
Family Introduction Year [DATA_NEEDED: year] —
Product Type — Stratix III E field-programmable gate array
Technology — Field-programmable gate array
Logic Elements — 47,500 LE
Adaptive Logic Modules — 19,000 ALM
Logic Array Blocks — 1,900 LAB
Number of I/O — 296 I/O
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.1 V
Minimum Operating Temperature — 0 °C
Maximum Operating Temperature — +85 °C
Ball Count — 484 balls
Manufacturer — Intel
Legacy Brand — Altera
REACH Status — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá