EP3SL70F780I3N vs EP3SL70F780C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SL70F780I3N bằng Intel và EP3SL70F780C4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3SL70F780I3N EP3SL70F780I3N - Stratix III L FPGA 67.5K LE 780-FBGA | Intel

EP3SL70F780I3N - Stratix III L FPGA 67.5K LE 780-FBGA | Intel

EP3SL70F780I3N ✓ Hoạt động
Altera
EP3SL70F780C4N EP3SL70F780C4N - 488 I/O Stratix III L FPGA, 780-FBGA | Altera

EP3SL70F780C4N - 488 I/O Stratix III L FPGA, 780-FBGA | Altera

EP3SL70F780C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SL70F780I3N EP3SL70F780C4N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Stratix III L Stratix III L
Logic Elements 67,500 —
Logic Array Blocks (LABs) 2,700 —
Embedded Memory (bits) 2,699,264 —
User I/Os 488 —
Process Technology 65 nm CMOS 65 nm
Core Voltage 1.1 V (1.05 V to 1.15 V) 1.1 V
Operating Frequency 500 MHz —
Speed Grade I3 (industrial) —
Package Type 780-BBGA, FCBGA (Flip-Chip FineLine BGA) —
Ball Pitch 1.0 mm —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +100 C —
Configuration SRAM-based, volatile —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series — Stratix III
Logic Elements (LE) — 67500
Embedded Memory Bits — 2,699,264 bits
Total RAM Bits — 2,699,264
User I/O Count — 488
Operating Frequency (Max) — 450 MHz
Hộp — 780-ball FC-FBGA
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Transceivers — 12 high-speed transceiver channels
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá