EP4CE10F17C6 vs EP4CE6F17C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE10F17C6 bằng Intel và EP4CE6F17C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE6F17C6 EP4CE6F17C6 - Cyclone IV E FPGA 6K LEs 256-FBGA | Intel

EP4CE6F17C6 - Cyclone IV E FPGA 6K LEs 256-FBGA | Intel

EP4CE6F17C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE10F17C6 EP4CE6F17C6
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Device Type FPGA —
FPGA Family Cyclone IV E —
Logic Elements 10,320 cells —
I/O Count 179 I/O —
Process Technology 60 nm —
Core Voltage 1.2 V —
Hộp 256-pin TFBGA / 256-LBGA 256-FBGA 17x17 mm, 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (FBGA)
Programmable Logic Type Field-programmable gate array —
Manufacturer Altera —
Ordering Part Number EP4CE10F17C6 —
Embedded Memory [DATA_NEEDED: embedded memory capacity] 276,480 bits
Multiplier Count [DATA_NEEDED: multiplier count] —
PLL Count [DATA_NEEDED: PLL count] —
I/O Voltage Range [DATA_NEEDED: I/O voltage range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Family — Cyclone IV E
Logic Elements (LE) — 6,272
Configurable Logic Blocks (CLB) — 392
Embedded 18x18 Multipliers — 15
PLLs — 2
Maximum User I/O — 179
Speed Grade — C6 (commercial)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0°C to 85°C
Core Voltage VCCINT — 1.2 V (typical)
Process Node — 60 nm low-power
I/O Banks — 8
Memory Blocks — M9K (30 blocks)
Configuration Mode — Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá