EP4CE10F17C8N vs EP4CE6F17C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE10F17C8N bằng Altera và EP4CE6F17C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CE10F17C8N EP4CE10F17C8N - Cyclone IV E FPGA, 10K LEs, 256-FBGA | Altera

EP4CE10F17C8N - Cyclone IV E FPGA, 10K LEs, 256-FBGA | Altera

EP4CE10F17C8N ✓ Hoạt động
Intel
EP4CE6F17C6 EP4CE6F17C6 - Cyclone IV E FPGA 6K LEs 256-FBGA | Intel

EP4CE6F17C6 - Cyclone IV E FPGA 6K LEs 256-FBGA | Intel

EP4CE6F17C6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE10F17C8N EP4CE6F17C6
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV E Cyclone IV E
Logic Elements (LEs) 10320 —
Embedded Memory 423936 bits (414 Kbit) 276,480 bits
Embedded Multipliers (18x18) 23 —
PLLs 4 2
Maximum User I/Os 179 —
Core Voltage (VCCINT) 1.15 V to 1.25 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V —
Maximum Internal Frequency 402 MHz —
Process Technology 60 nm low-power SRAM —
Hộp 256-FBGA (F17), 17x17 mm 256-FBGA 17x17 mm, 1.0 mm pitch
Configuration Method SRAM, requires external EPCS/EPCQ flash —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (FBGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 6,272
Configurable Logic Blocks (CLB) — 392
Embedded 18x18 Multipliers — 15
Maximum User I/O — 179
Speed Grade — C6 (commercial)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0°C to 85°C
Core Voltage VCCINT — 1.2 V (typical)
Process Node — 60 nm low-power
I/O Banks — 8
Memory Blocks — M9K (30 blocks)
Configuration Mode — Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá