EP4CE115F23I8LN vs EP4CE75F23I8L So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE115F23I8LN bằng Intel và EP4CE75F23I8L bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE115F23I8LN EP4CE115F23I8LN - Cyclone IV E FPGA, 114K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE115F23I8LN - Cyclone IV E FPGA, 114K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE115F23I8LN ✓ Hoạt động
Intel
EP4CE75F23I8L EP4CE75F23I8L - Cyclone IV E FPGA, 75K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE75F23I8L - Cyclone IV E FPGA, 75K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE75F23I8L ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE115F23I8LN EP4CE75F23I8L
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV E Cyclone IV E
Device EP4CE115 —
Logic Elements 114,480 75,408
Logic Array Blocks (LABs/CLBs) 7,155 —
Embedded Memory (bits) 3,981,312 2,810,880
Embedded 18x18 Multipliers 66 274
General-purpose PLLs 4 —
User I/O Count 280 —
Hộp 484-FBGA (23x23 mm, 1.0 mm pitch) 484-ball FBGA
Process Technology 60 nm —
Core Voltage (VCCINT) 1.0 V / 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3
Number of M9K Memory Blocks — 305
User I/O Pins — 292
PLLs — 4
Global Clock Networks — 20
Maximum User I/O — 292
Supply Voltage (Core) — 1.0 V / 1.2 V
I/O Standards Supported — LVDS, SSTL, HSTL, LVPECL, LVCMOS, LVTTL
Configuration Modes — AS, PS, FPP, JTAG
Process Node — 60 nm low-leakage

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá