EP4CE15E22C8N vs EP4CE15E22C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE15E22C8N bằng Intel và EP4CE15E22C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE15E22C8N EP4CE15E22C7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Series Cyclone IV E —
Logic Elements (LEs) 15,408 —
Embedded Memory (Bits) 516,096 —
Embedded Memory (Kbits) 504 —
Embedded 18x18 Multipliers 56 —
General Purpose PLLs 4 —
User I/O Pins 81 —
Core Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) —
Speed Grade 8 —
Hộp 144-pin EQFP (Enhanced QFP) with Exposed Pad 144-pin EQFP exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Process Technology 60 nm low-power CMOS 60 nm
Configuration Method SRAM-based, AS / PS / JTAG —
Device Type — Cyclone IV E field-programmable gate array (FPGA)
Logic Elements — 15,408
Logic Cells / Logic Blocks — 47
Embedded Memory — 504 Kb
Embedded Memory Bits — 516,096 bits
Maximum Operating Frequency — 200 MHz
I/O Count — 81
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0°C to 85°C
Package Body Size — 22 mm x 22 mm
Package Pitch — 0.50 mm
Số chân — 144 pins
Terminal Type — Gull wing
Package Shape — Square
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá