EP4CE40F23C6 vs EP4CE40F23C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE40F23C6 bằng Intel và EP4CE40F23C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE40F23C6 EP4CE40F23C6 - Cyclone IV E FPGA 39.6K LE | Intel

EP4CE40F23C6 - Cyclone IV E FPGA 39.6K LE | Intel

EP4CE40F23C6 ✓ Hoạt động
Intel
EP4CE40F23C8 EP4CE40F23C8 - Cyclone IV E FPGA, 39.6K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE40F23C8 - Cyclone IV E FPGA, 39.6K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE40F23C8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE40F23C6 EP4CE40F23C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV E Cyclone IV E
Logic Elements 39,600 —
Embedded Memory 1,161,216 bits (1134 Kbits) 1,161,216 bits (1134 Kbit)
Embedded Multipliers (18x18) 116 —
User I/O Pins 328 —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 20 20
Configuration Schemes AS, AP, FPP, JTAG —
Process Technology 60 nm low-power 60 nm
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
Hộp FBGA-484 (23 x 23 mm, 1.0 mm pitch) 484-ball FBGA (F23)
Package Code F23 —
Speed Grade C6 (commercial, mid-tier) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 39,600
Embedded 18x18 Multipliers — 116
Maximum User I/O — 328
Core Voltage — 1.2 V
Number of PLLs — 4
LVDS Channels — 66 (33 pairs)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0 C to 85 C (commercial)
Configuration Modes — AS, PS, FPP, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá