EP4CE40F23I7 vs EP4CE40F23C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE40F23I7 bằng Intel và EP4CE40F23C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE40F23C8N EP4CE40F23C8N - Cyclone IV E FPGA, 39.6K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE40F23C8N - Cyclone IV E FPGA, 39.6K LE, 484-FBGA | Intel

EP4CE40F23C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE40F23I7 EP4CE40F23C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV E Cyclone IV E
Device EP4CE40 —
Logic Elements 39,600 39,600
Logic Array Blocks (LABs) 2,475 2,475
Total RAM Bits 113,560 —
Embedded 18x18 Multipliers 116 66
PLLs 4 4
Maximum User I/O Pins 328 —
Maximum Operating Frequency 472.5 MHz 200 MHz
Core Supply Voltage 1.2 V —
Process Technology 60 nm 60 nm low-power
Hộp FBGA-484 (23x23 mm, 1.0 mm pitch) 484-ball FBGA (FineLine BGA), 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) 0C to +85C (commercial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Embedded Memory — 1,134 Kbit (M9K blocks)
Maximum User I/O — 328
User I/O Banks — 8
Core Voltage — 1.2 V
Configuration Modes — JTAG, Active Serial (AS), Passive Serial (PS)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá