EP4CE40F29C8N vs EP4CE40F29I8L So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE40F29C8N bằng Altera và EP4CE40F29I8L bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE40F29C8N EP4CE40F29I8L
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Series Cyclone IV E Cyclone IV E
Logic Elements (LEs) 39,600 39,600
Embedded Memory Bits 1,161,216 bits —
Embedded 18x18 Multipliers 116 116
User I/O Count 532 —
PLLs 4 —
Embedded Memory — 1,161,216 bits (116 M9K blocks)
Phase-Locked Loops (PLLs) — 4
Maximum User I/O — 532
Process Technology — 60 nm
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V (nominal)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (industrial)
Hộp — 780-pin FBGA (FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Configuration Modes — AS, PS, JTAG, FPP
Logic Array Blocks (LABs) — 2475
I/O Standards — LVDS, LVCMOS, SSTL, HSTL
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá