EP4CE40F29I7N vs EP4CE75F29I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE40F29I7N bằng Altera và EP4CE75F29I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CE40F29I7N EP4CE40F29I7N - Cyclone IV E FPGA, 39.6K LE, 780-BGA | Altera

EP4CE40F29I7N - Cyclone IV E FPGA, 39.6K LE, 780-BGA | Altera

EP4CE40F29I7N ✓ Hoạt động
Intel
EP4CE75F29I7N EP4CE75F29I7N - Cyclone IV E FPGA, 75K LE, F780 BGA | Intel

EP4CE75F29I7N - Cyclone IV E FPGA, 75K LE, F780 BGA | Intel

EP4CE75F29I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE40F29I7N EP4CE75F29I7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV E Cyclone IV E
Logic Elements (LE) 39,600 75,408
Embedded Memory (bits) 1,161,216 2,810,880
Embedded Memory Blocks (M9K) 126 —
Embedded Multipliers (18x18) 116 —
Maximum User I/O 532 —
PLLs 4 4
Global Clock Networks 20 —
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
Process Technology 60 nm (low-power) 60 nm low-k
Hộp 780-ball FBGA (F29) 780-ball FBGA (F29)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (industrial) -40C to +100C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Mode AS, PS, JTAG —
Speed Grade 7 —
Logic Array Blocks (LAB) — 4,633
Embedded 18x18 Multipliers — 426
Global Clocks — 20
Maximum User I/O Pins — 426
I/O Banks — 8
Core Voltage — 1.2 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá