EP4CE40U19I7N vs EP4CE40F29C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE40U19I7N bằng Altera và EP4CE40F29C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4CE40U19I7N EP4CE40U19I7N - 39.6K LE Cyclone IV E FPGA, 484-FBGA | Altera

EP4CE40U19I7N - 39.6K LE Cyclone IV E FPGA, 484-FBGA | Altera

EP4CE40U19I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE40U19I7N EP4CE40F29C8N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Cyclone IV E —
Logic Elements 39,600 —
Embedded Memory (bits) 1,161,216 —
Embedded Memory (approx) 144 Kbytes —
Embedded 18x18 Multipliers 116 116
PLLs 4 4
Maximum User I/Os 328 —
Core Voltage (VCCINT) 1.0 V / 1.2 V —
I/O Standards LVCMOS/LVTTL 1.2 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V —
Hộp 484-FBGA (U19, 19x19 mm, 1.0 mm pitch) —
Process 60 nm low-k —
Configuration SRAM-based (volatile, external flash required) —
Speed Grade 7 —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (Industrial, junction) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) —
Series — Cyclone IV E
Logic Elements (LEs) — 39,600
Embedded Memory Bits — 1,161,216 bits
User I/O Count — 532

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá